Tư bản 資本 là gì

“Tư bản” (tiếng Anh: Capital) là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học và xã hội học, nhưng có nhiều cách hiểu khác nhau tùy theo từng trường phái tư tưởng:

Theo kinh tế học tư sản (phổ biến):

Tư bản là hàng hóa được sử dụng làm yếu tố đầu vào của quá trình sản xuất. Nó bao gồm tiền bạc, máy móc, công cụ, nhà xưởng, nguyên vật liệu, v.v.

Điểm khác biệt với tài sản: Tư bản là những tài sản được sử dụng để sinh lợi nhuận, trong khi tài sản có thể là bất cứ thứ gì có giá trị mà một người sở hữu, không nhất thiết phải dùng để kinh doanh.

Ví dụ: Một chiếc máy dệt trong nhà máy là tư bản (vì nó dùng để sản xuất ra sản phẩm và kiếm lời), nhưng một chiếc xe ô tô cá nhân để đi lại thì không phải (nó là tài sản cá nhân).

Theo kinh tế học Mác-Lênin (chủ nghĩa Marx):

Tư bản không phải là bản thân tiền bạc, máy móc hay công cụ, mà là một quan hệ sản xuất xã hội.

Nó là giá trị mang lại giá trị thặng dư bằng cách bóc lột lao động không công của công nhân làm thuê.

Bản chất của tư bản là thể hiện quan hệ sản xuất mà trong đó giai cấp tư sản chiếm đoạt giá trị thặng dư do giai cấp công nhân tạo ra.

Công thức chung của tư bản: Tiền (T) -> Hàng hóa (H) -> Tiền phẩy (T’) với T’ > T. Sự chênh lệch T’ – T chính là giá trị thặng dư.

Tóm lại:

Dù theo quan điểm nào, “tư bản” đều liên quan đến các yếu tố được sử dụng để tạo ra giá trị, đặc biệt là giá trị tăng thêm (lợi nhuận). Tuy nhiên, cách nhìn nhận về bản chất và vai trò của nó trong xã hội có sự khác biệt rõ rệt giữa các trường phái kinh tế.

About The Author

Tập hợp giá trị, Đoàn kết mọi người

福海明王 Bản lĩnh, cốt cách, tâm hồn, sự dấn thân vì cộng đồng.

有人斯有土,有土斯有財。Hữu nhân tư hữu thổ, hữu thổ tư hữu tài
TVHK 富豪 恩威德 / 英雄 職權功名財祿
Peace, trust ❤️ 洪: 喜緣福德 財富順利

More From Author

Leave a Reply

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *